representational process

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình biểu trưngbất kỳ quá trình nhận thức cơ bản nào trong đó một thực thể nào đó đóng vai trò đại diện hoặc tượng trưng cho một thực thể khác. Quá trình này liên quan đến việc sử dụng các biểu tượng, hình ảnh, ngôn ngữ hoặc ký hiệu để thể hiện ý nghĩa, suy nghĩ hoặc sự vật trong thế giới thực hoặc trừu tượng.

dụ sử dụng
  • (Quá trình biểu trưng của ngôn ngữ cho phép chúng ta nói về những thứ không có mặt về mặt vật .)
  • (Trong nghệ thuật, quá trình biểu trưng liên quan đến việc tạo ra một hình ảnh đại diện cho một đối tượng hoặc ý tưởng thực tế.)
  • (Trẻ em phát triển quá trình biểu trưng khi chúng bắt đầu sử dụng từ ngữ để chỉ các đồ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in a representational process": tham gia vào một quá trình biểu trưng.
    • The brain engages in a complex representational process to interpret sensory information. (Bộ não tham gia vào một quá trình biểu trưng phức tạp để giải thích thông tin cảm giác.)
  • "the representational process of memory": quá trình biểu trưng của trí nhớ.
    • The representational process of memory involves encoding experiences into mental symbols. (Quá trình biểu trưng của trí nhớ liên quan đến việc mã hóa trải nghiệm thành các biểu tượng tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Representational (tính từ): mang tính biểu trưng, chức năng đại diện.
    • Representational art depicts recognizable objects, unlike abstract art. (Nghệ thuật biểu trưng mô tả các đối tượng có thể nhận ra, không giống như nghệ thuật trừu tượng.)
  • Representation (danh từ): sự biểu trưng, sự đại diện.
    • A map is a representation of geographical features. (Bản đồ một sự biểu trưng của các đặc điểm địa .)
Từ đồng nghĩa
  • Symbolic process: quá trình tượng trưngnhấn mạnh vào việc sử dụng biểu tượng.
    • The symbolic process in dreams often reflects subconscious thoughts. (Quá trình tượng trưng trong giấc mơ thường phản ánh suy nghĩ tiềm thức.)
  • Cognitive representation: biểu trưng nhận thứctập trung vào khía cạnh tinh thần.
    • Cognitive representation helps us store and retrieve information. (Biểu trưng nhận thức giúp chúng ta lưu trữ truy xuất thông tin.)
Thành ngữ liên quan
  • "to stand for": đại diện cho, tượng trưng cho.
    • In this diagram, the circle stands for the sun. (Trong sơ đồ này, hình tròn tượng trưng cho mặt trời.)
  • "to come to represent": trở thành biểu tượng cho.
    • The dove has come to represent peace. (Chim bồ câu đã trở thành biểu tượng cho hòa bình.)